Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孤孑

gū jié

孤孑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孤孑 trong tiếng Việt

cô đơn; đơn độc

Tra từ liên quan