Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “姿”

Tìm thấy 29 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
姿

姿: vẻ đẹp; tính cách; diện mạo; ngoại hình

Từ vựng
姿色zī sè

姿色: nhan sắc (của phụ nữ)

Cụm từ
姿态婀娜zī tài ē nuó

姿态婀娜: dáng vẻ yêu kiều (thành ngữ)

Thành ngữ
姿态zī tài

姿态: thái độ; tư thế; lập trường

Cụm từ
姿式zī shì

姿式: biến thể của 姿勢|姿势[zi1 shi4]

Cụm từ
姿容zī róng

姿容: diện mạo; ngoại hình

Cụm từ
姿势zī shì

姿势: tư thế; vị trí

Cụm từ
风姿绰约fēng zī chuò yuē

风姿绰约: duyên dáng; đáng yêu

Cụm từ
风姿fēng zī

风姿: ngoại hình đẹp; dáng người đẹp; phong thái tao nhã; sức quyến rũ

Cụm từ
英姿飒爽yīng zī sà shuǎng

英姿飒爽: (về người) dung mạo oai vệ và mạnh mẽ; tư thế hiên ngang

Cụm từ
英姿yīng zī

英姿: dáng vẻ anh hùng; phong thái hào hoa

Cụm từ
舞姿wǔ zī

舞姿: tư thế và động tác của vũ công

Cụm từ
站军姿zhàn jūn zī

站军姿: đứng nghiêm (quân đội)

Cụm từ
站姿zhàn zī

站姿: tư thế đứng

Cụm từ
睡姿shuì zī

睡姿: tư thế ngủ

Cụm từ
百姿千态bǎi zī qiān tài

百姿千态: trong nhiều tư thế và biểu cảm khác nhau; trong hàng ngàn dáng điệu (thành ngữ)

Thành ngữ
涨姿势zhǎng zī shì

涨姿势: tiếng lóng Internet cho 長知識|长知识[zhang3 zhi1 shi5]

Ngôn ngữ mạng
殊姿shū zī

殊姿: thái độ khác; tư thế khác

Cụm từ
故作姿态gù zuò zī tài

故作姿态: diễn kịch

Cụm từ
摇曳多姿yáo yè duō zī

摇曳多姿: đung đưa nhẹ nhàng; di chuyển duyên dáng

Cụm từ
搔首弄姿sāo shǒu nòng zī

搔首弄姿: vuốt tóc điệu đà (thành ngữ)

Thành ngữ
孙燕姿Sūn Yàn zī

孙燕姿: Stefanie Sun (1978-), ca sĩ kiêm nhạc sĩ người Singapore

Cụm từ
多彩多姿duō cǎi duō zī

多彩多姿: dáng vẻ thanh lịch và duyên dáng; rực rỡ, đầy nội dung

Cụm từ
多姿多彩duō zī duō cǎi

多姿多彩: đa dạng (về hình thức và màu sắc)

Cụm từ
多姿duō zī

多姿: nhiều tư thế

Cụm từ
坐姿zuò zī

坐姿: tư thế ngồi

Cụm từ
千姿百态qiān zī bǎi tài

千姿百态: (thành ngữ) có nhiều hình dạng khác nhau; thể hiện sự đa dạng về hình thức

Thành ngữ
仙姿玉色xiān zī yù sè

仙姿玉色: dung mạo trời ban, màu ngọc ngà (thành ngữ); người phụ nữ đẹp phi thường

Thành ngữ
丰姿fēng zī

丰姿: sức hút; ngoại hình đẹp

Cụm từ