Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搔首弄姿

sāo shǒu nòng zī

搔首弄姿 là gì?

搔首弄姿 [sāo shǒu nòng zī] có nghĩa là vuốt tóc điệu đà (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搔首弄姿 trong tiếng Việt

vuốt tóc điệu đà (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 搔首弄姿

搔首弄姿 được đọc là sāo shǒu nòng zī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vuốt tóc điệu đà (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan