Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “姨”

Tìm thấy 28 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

姨: chị em của mẹ; dì

Từ vựng
姨甥男女yí sheng nán nǚ

姨甥男女: con của chị em vợ

Cụm từ
姨父yí fu

姨父: chồng của dì; chú

Cụm từ
姨母笑yí mǔ xiào

姨母笑: (từ mới khoảng năm 2017) (tiếng lóng) cười mỉm hiền từ, bao dung (thường trên khuôn mặt phụ nữ)

Tiếng lóng xã hội
姨母yí mǔ

姨母: chị em gái của mẹ; dì ruột

Cụm từ
姨妈巾yí mā jīn

姨妈巾: (thông tục) băng vệ sinh

Cụm từ
姨妈yí mā

姨妈: (thông tục) chị em gái của mẹ; dì ruột

Cụm từ
姨娘yí niáng

姨娘: dì ruột; concubine của cha (xưa)

Cụm từ
姨姥姥yí lǎo lao

姨姥姥: chị em gái của bà ngoại; bà cô

Cụm từ
姨姐yí jiě

姨姐: chị gái của vợ; chị vợ

Cụm từ
姨妹yí mèi

姨妹: em gái của vợ; em vợ

Cụm từ
姨奶奶yí nǎi nai

姨奶奶: chị em gái của bà nội (thông tục); bà cô

Cụm từ
姨夫yí fu

姨夫: chồng của dì; chồng của chị em gái của mẹ

Cụm từ
姨太太yí tài tai

姨太太: vợ lẽ

Cụm từ
姨丈yí zhàng

姨丈: chồng của chị em của mẹ; chồng dì

Cụm từ
阿姨ā yí

阿姨: dì (chị em của mẹ); mẹ kế; người trông trẻ; bảo mẫu; phụ nữ có tuổi tương tự bố mẹ (cách xưng hô của trẻ em); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
细姨xì yí

细姨: vợ lẽ

Cụm từ
小阿姨xiǎo ā yí

小阿姨: dì, em út trong các chị em gái bên ngoại

Cụm từ
小姨子xiǎo yí zi

小姨子: (khẩu ngữ) em vợ; em dâu (thuật ngữ không dùng để gọi trực tiếp)

Khẩu ngữ
小姨xiǎo yí

小姨: dì gái của mẹ; em vợ; em dâu

Cụm từ
婆姨pó yí

婆姨: (tiếng địa phương) vợ; người phụ nữ đã kết hôn

Cụm từ
大阿姨dà ā yí

大阿姨: dì, chị cả trong gia đình bên ngoại

Cụm từ
大姨子dà yí zi

大姨子: chị vợ; chị gái của vợ

Cụm từ
大姨妈dà yí mā

大姨妈: chị ruột lớn nhất của mẹ; (khẩu ngữ) (uyển ngữ) dì cả (chỉ kỳ kinh nguyệt)

Khẩu ngữ
大姨dà yí

大姨: dì (chị ruột lớn nhất của mẹ); (cách xưng hô kính trọng cho người phụ nữ tầm tuổi mẹ mình)

Cụm từ
二阿姨èr ā yí

二阿姨: dì, người lớn thứ hai trong các chị em gái bên nhà mẹ

Cụm từ
三阿姨sān ā yí

三阿姨: dì, người đứng thứ ba trong các chị em gái bên ngoại

Cụm từ
七大姑八大姨qī dà gū bā dà yí

七大姑八大姨: họ hàng xa

Cụm từ