Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
姨母笑

yí mǔ xiào

姨母笑 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 姨母笑 trong tiếng Việt

(từ mới khoảng năm 2017) (tiếng lóng) cười mỉm hiền từ, bao dung (thường trên khuôn mặt phụ nữ)

Tra từ liên quan