Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “处理”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
处理
chǔlǐ

sắp xếp, giải quyết

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
处理器
chǔ lǐ qì

bộ xử lý

Cụm từ
处理者
chǔ lǐ zhě

trình xử lý (máy tính)

Cụm từ
处理能力
chǔ lǐ néng lì

khả năng xử lý; lưu lượng

Cụm từ
串处理
chuàn chǔ lǐ

xử lý chuỗi (máy tính)

Cụm từ
再处理
zài chǔ lǐ

tái xử lý

Cụm từ
批处理
pī chǔ lǐ

(tin học) xử lý hàng loạt

Cụm từ
未处理
wèi chǔ lǐ

chưa được xử lý

Cụm từ
水处理
shuǐ chǔ lǐ

xử lý nước

Cụm từ
热处理
rè chǔ lǐ

xử lý nhiệt (ví dụ: kim loại)

Cụm từ
预处理
yù chǔ lǐ

xử lý trước

Cụm từ
信号处理
xìn hào chǔ lǐ

xử lý tín hiệu

Cụm từ
分析处理
fēn xī chǔ lǐ

phân tích; xử lý phân tích; phân tích và xử lý

Cụm từ
协处理器
xié chǔ lǐ qì

bộ đồng xử lý

Cụm từ
及时处理
jí shí chǔ lǐ

xử lý kịp thời; một mũi khâu đúng lúc

Cụm từ
图像处理
tú xiàng chǔ lǐ

xử lý hình ảnh

Cụm từ
影像处理
yǐng xiàng chǔ lǐ

xử lý hình ảnh

Cụm từ
微处理器
wēi chǔ lǐ qì

bộ vi xử lý

Cụm từ
微处理机
wēi chǔ lǐ jī

bộ vi xử lý

Cụm từ
数据处理
shù jù chǔ lǐ

xử lý dữ liệu

Cụm từ
文书处理
wén shū chǔ lǐ

công việc giấy tờ; nhiệm vụ văn phòng; (Đài Loan) xử lý văn bản

Cụm từ
文字处理
wén zì chǔ lǐ

xử lý văn bản

Cụm từ
正确处理
zhèng què chǔ lǐ

xử lý đúng đắn

Cụm từ
酌情处理
zhuó qíng chǔ lǐ

xem 酌情辦理|酌情办理[zhuo2 qing2 ban4 li3]

Cụm từ