Kết quả tra từ “垃圾”
Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垃圾lā jī
垃圾: rác; thứ bỏ đi; rác thải; (khẩu ngữ) chất lượng kém; Tiếng Đài Loan đọc là [le4 se4]
垃圾食品lā jī shí pǐn
垃圾食品: đồ ăn nhanh; thực phẩm có hại cho sức khỏe
垃圾电邮lā jī diàn yóu
垃圾电邮: xem 垃圾郵件|垃圾邮件[la1 ji1 you2 jian4]
垃圾邮件lā jī yóu jiàn
垃圾邮件: thư rác; tin nhắn spam; thư không mong muốn
垃圾车lā jī chē
垃圾车: xe chở rác (hoặc phương tiện khác)
垃圾股lā jī gǔ
垃圾股: trái phiếu rác; trái phiếu lợi suất cao
垃圾箱lā jī xiāng
垃圾箱: thùng rác
垃圾筒lā jī tǒng
垃圾筒: thùng rác
垃圾桶lā jī tǒng
垃圾桶: thùng rác; Tiếng Đài Loan đọc là [le4 se4 tong3]
垃圾工lā jī gōng
垃圾工: người thu gom rác
垃圾堆lā jī duī
垃圾堆: đống rác
生活垃圾shēng huó lā jī
生活垃圾: rác sinh hoạt
洋垃圾yáng lā jī
洋垃圾: rác hoặc hàng đã qua sử dụng từ các nước phương Tây; cặn bã của xã hội các nước phương Tây; phiên âm Đài Loan [yang2 le4 se4]