Kết quả tra từ “圈”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
hình tròn; cái vòng; vòng lặp (LT:個|个[ge4]); lượng từ cho vòng lặp, quỹ đạo, vòng đua, v.v.; bao quanh; xoay quanh
chuồng gia súc; bãi quây; chuồng; chuồng trại
đánh dấu văn bản bằng chấm và vòng tròn; chấm câu
nuôi (động vật) trong chuồng
(khẩu ngữ) (từ mới khoảng năm 2006) huy động tiền rồi biển thủ
(từ mới khoảng năm 2015) (thông tục) thu phục (ai đó) thành người hâm mộ; thu hút người hâm mộ mới
vòng
số vòng
đánh dấu bằng cách vẽ vòng tròn quanh (cái gì đó); (nghĩa bóng) chỉ định; phân định
vòng; tròn; mối quan hệ (xã hội)
bẫy; cạm bẫy; mưu mẹo
Phong trào Rào đất
chiếm đoạt lãnh thổ; rào lại
chú thích trong sách; bóng gió: nhận xét và bình luận; có ý kiến về mọi thứ
trò chơi caro
vẽ một vòng; trong bè phái; vòng kết nối
người trong cuộc
trong giới nội bộ; trong cộng đồng (nhà xuất bản, người đi xe đạp hoặc cosplayer, v.v.); (đặc biệt) trong giới showbiz
ký hiệu at, @
quầng thâm (dưới mắt); mắt bầm
vòng tròn trên cánh đồng
quận Bayuquan của thành phố Yingkou 營口市|营口市, Liêu Ninh
quận Bayuquan của thành phố Yingkou 營口市|营口市[Ying2 kou3 shi4], Liêu Ninh
chuồng ngựa
cộng đồng người hâm mộ; fandom
vòng quanh mặt trăng; quầng mặt trăng; quầng mặt trời
vòng cổ (động vật)
vòng cổ
nhảy qua vòng (như trong biểu diễn xiếc)
vành bánh xe; gọng kim loại (trong áo ngực)
xoay; vòng quanh; chạy vòng; phủ quanh; xoay vòng; (khẩu ngữ) nói vòng vo; đánh trống lảng
quyển asthenosphere (địa chất)
tranh thủ xác lập vị thế trong thị trường mới (thành ngữ)
dọn phân từ chuồng bò hoặc chuồng lợn, v.v. (để dùng làm phân bón); dọn chuồng
(tiếng lóng, hài hước, tân ngữ khoảng năm 2006, dùng đặc biệt cho người nổi tiếng) những chuyện bạn và bạn bè của bạn làm (hành vi sai trái, bê…
chuồng heo (nghĩa đen và bóng)
lừa đảo; giăng bẫy; dàn dựng kế hoạch để lừa gạt người khác
(tiếng lóng Internet) ngơ ngác; bối rối
vòng hoa; hoa kết vòng
vòng cao su; đệm kín
cuộn Rogowski
chân vòng kiềng; chân cong
cuộc cãi vã có người thứ ba tham gia
chắp tay cúi chào xung quanh (với người ở mọi phía)
biến thể er hoá của 羅圈|罗圈[luo2 quan1]
khung tròn của cái sàng
đi vòng tròn; đi đường vòng; (nghĩa bóng) nói quanh co
đi một vòng; làm một vòng
đường vĩ độ; song song
vĩ tuyến; đường vĩ độ
cuộn cảm (kỹ thuật điện); cuộn dây
cuộn cảm (kỹ thuật điện); cuộn dây
Compact Muon Solenoid (CMS)
đường kinh tuyến; kinh tuyến (địa lý)
(bóng rổ) vòng; rổ
tầng từ quyển
sắp khóc
vành mắt; hốc mắt
sinh quyển; hệ sinh thái
sinh quyển