Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胶圈膠圈

jiāo quān

胶圈 là gì?

胶圈 [jiāo quān] có nghĩa là vòng cao su; đệm kín.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胶圈 trong tiếng Việt

  1. vòng cao su
  2. đệm kín

Cách đọc và ghi nhớ 胶圈

胶圈 được đọc là jiāo quān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vòng cao su; đệm kín”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan