胶圈 là gì?
胶圈 [jiāo quān] có nghĩa là vòng cao su; đệm kín.
Nghĩa của từ 胶圈 trong tiếng Việt
- vòng cao su
- đệm kín
Cách đọc và ghi nhớ 胶圈
胶圈 được đọc là jiāo quān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vòng cao su; đệm kín”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .