Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风圈風圈

fēng quān

风圈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风圈 trong tiếng Việt

vòng quanh mặt trăng; quầng mặt trăng; quầng mặt trời

Tra từ liên quan