风圈風圈 fēng quān 风圈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 风圈 trong tiếng Việt vòng quanh mặt trăng; quầng mặt trăng; quầng mặt trời 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan