Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼圈红了眼圈紅了

yǎn quān hóng le

眼圈红了 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼圈红了 trong tiếng Việt

sắp khóc

Tra từ liên quan