Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “哒”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

哒: (phiên âm); ra lệnh cho ngựa; tiếng lộc cộc (của móng ngựa)

Từ vựng
哒嗪dā qín

哒嗪: pyrazine C4H4N2; diazine

Cụm từ
萌萌哒méng méng dā

萌萌哒: (tiếng lóng Internet) đáng yêu; dễ thương

Ngôn ngữ mạng
湿哒哒shī dā dā

湿哒哒: biến thể của 濕答答|湿答答[shi1 da1 da1]

Cụm từ
棒棒哒bàng bàng dā

棒棒哒: (tiếng lóng Internet) tuyệt vời; kinh ngạc

Ngôn ngữ mạng
喀哒kā dā

喀哒: (từ tượng thanh) tách

Cụm từ
啪哒pā dā

啪哒: (từ tượng thanh) âm thanh vật rơi xuống nước; tõm

Cụm từ
咔哒声kǎ da shēng

咔哒声: (từ tượng thanh) lạch cạch

Cụm từ