湿哒哒 là gì?
湿哒哒 [shī dā dā] có nghĩa là biến thể của 濕答答|湿答答[shi1 da1 da1].
Nghĩa của từ 湿哒哒 trong tiếng Việt
biến thể của 濕答答|湿答答[shi1 da1 da1]
Cách đọc và ghi nhớ 湿哒哒
湿哒哒 được đọc là shī dā dā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 濕答答|湿答答[shi1 da1 da1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .