Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
湿哒哒濕噠噠

shī dā dā

湿哒哒 là gì?

湿哒哒 [shī dā dā] có nghĩa là biến thể của 濕答答|湿答答[shi1 da1 da1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 湿哒哒 trong tiếng Việt

biến thể của 濕答答|湿答答[shi1 da1 da1]

Cách đọc và ghi nhớ 湿哒哒

湿哒哒 được đọc là shī dā dā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 濕答答|湿答答[shi1 da1 da1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan