Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棒棒哒棒棒噠

bàng bàng dā

棒棒哒 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng

Nghĩa của từ 棒棒哒 trong tiếng Việt

(tiếng lóng Internet) tuyệt vời; kinh ngạc

Tra từ liên quan