萌萌哒萌萌噠 méng méng dā 萌萌哒 là gì? Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng Nghĩa của từ 萌萌哒 trong tiếng Việt (tiếng lóng Internet) đáng yêu; dễ thương 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan