Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萌萌哒萌萌噠

méng méng dā

萌萌哒 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng

Nghĩa của từ 萌萌哒 trong tiếng Việt

(tiếng lóng Internet) đáng yêu; dễ thương

Tra từ liên quan