Kết quả cho “各”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
các, những, mọi, tất cả
mỗi
các vị, các ngài, mọi người
mọi nơi
các loại
từng người, riêng phần mình
mỗi người; mọi người
riêng biệt; khác nhau; tách biệt; cá nhân; đặc biệt; mới lạ; (mang tính chê bai) kỳ quặc; kỳ lạ
mỗi quốc gia; mọi quốc gia; các quốc gia khác nhau
mọi nơi
đều khác nhau; mỗi người một kiểu
tất cả các bên (trong một tranh chấp, v.v.); mọi phía; mọi hướng
nhiều loại khác nhau
mọi tầng lớp xã hội; mọi giới
tất cả các loại
mọi cấp độ
mọi loại; mỗi kiểu
rất đa dạng; mỗi cái một khác
mỗi người lấy thứ mình cần (thành ngữ)
đi những con đường riêng (thành ngữ); chia tay với ai; phiên âm Đài Loan [ge4 ben1 dong1 xi1]
mỗi người đi con đường riêng (thành ngữ); mỗi người có cuộc sống riêng cần sống
(về một nhóm người) vào vị trí (thành ngữ); (thể thao) Vào chỗ của bạn!
mỗi người làm hết sức mình (thành ngữ); mọi người theo khả năng của mình
(của) tất cả các loại và kiểu dáng; đa dạng