各行各业各行各業 gè háng gè yè 各行各业 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 各行各业 trong tiếng Việt mọi ngành nghề; tất cả các nghề; mọi lĩnh vực trong cuộc sống 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan