Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
各行各业各行各業

gè háng gè yè

各行各业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 各行各业 trong tiếng Việt

mọi ngành nghề; tất cả các nghề; mọi lĩnh vực trong cuộc sống

Tra từ liên quan