各行各业
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
各行各业
mọi ngành nghề; tất cả các nghề; mọi lĩnh vực trong cuộc sống
Giản thể各行各业
Phồn thể各行各業
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng