Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
各式各样各式各樣

gè shì gè yàng

各式各样 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 各式各样 trong tiếng Việt

(của) tất cả các loại và kiểu dáng; đa dạng

Tra từ liên quan