Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
各国各國

gè guó

各国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 各国 trong tiếng Việt

mỗi quốc gia; mọi quốc gia; các quốc gia khác nhau

Tra từ liên quan