各色各样各色各樣 gè sè gè yàng 各色各样 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 各色各样 trong tiếng Việt (thành ngữ) đa dạng; khác nhau; mọi loại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan