Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
各界

gè jiè

各界 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 各界 trong tiếng Việt

mọi tầng lớp xã hội; mọi giới

Tra từ liên quan