各尽所能各盡所能 gè jìn suǒ néng 各尽所能 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 各尽所能 trong tiếng Việt mỗi người làm hết sức mình (thành ngữ); mọi người theo khả năng của mình 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan