Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
各尽所能各盡所能

gè jìn suǒ néng

各尽所能 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 各尽所能 trong tiếng Việt

mỗi người làm hết sức mình (thành ngữ); mọi người theo khả năng của mình

Tra từ liên quan