Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
各色

gè sè

各色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 各色 trong tiếng Việt

mọi loại; mỗi kiểu

Tra từ liên quan