各级
mọi cấp độ
mọi cấp độ
各级 thường mang nghĩa “mọi cấp độ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 各级, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Thay thế cho người, sự vật, địa điểm, số lượng hoặc nội dung đã biết trong ngữ cảnh.
từ + vị ngữđộng từ + từtừ + 的 + danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mỗi loại; mọi loại; các loại khác nhau
›各色gè sèmọi loại; mỗi kiểu
›各处gè chùmọi nơi
›各界人士gè jiè rén shìmọi tầng lớp xã hội
›各行各业gè háng gè yèmọi ngành nghề; tất cả các nghề; mọi lĩnh vực trong cuộc sống
›各界gè jièmọi tầng lớp xã hội; mọi giới
›各方gè fāngtất cả các bên (trong một tranh chấp, v.v.); mọi phía; mọi hướng
›各种颜色gè zhǒng yán sènhiều màu; sự đa dạng màu sắc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.