Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
各奔东西各奔東西

gè bèn dōng xī

各奔东西 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 各奔东西 trong tiếng Việt

đi những con đường riêng (thành ngữ); chia tay với ai; phiên âm Đài Loan [ge4 ben1 dong1 xi1]

Tra từ liên quan