Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
各抒己见各抒己見

gè shū jǐ jiàn

各抒己见 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 各抒己见 trong tiếng Việt

mọi người đưa ra ý kiến riêng của mình

Tra từ liên quan