Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
各别各別

gè bié

各别 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 各别 trong tiếng Việt

riêng biệt; khác nhau; tách biệt; cá nhân; đặc biệt; mới lạ; (mang tính chê bai) kỳ quặc; kỳ lạ

Tra từ liên quan