各位
mọi người; tất cả (khách, đồng nghiệp, v.v.); các bạn
mọi người; tất cả (khách, đồng nghiệp, v.v.); các bạn
各位 thường mang nghĩa “mọi người”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 各位, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Thay thế cho người, sự vật, địa điểm, số lượng hoặc nội dung đã biết trong ngữ cảnh.
từ + vị ngữđộng từ + từtừ + 的 + danh từNhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tất cả các bên (trong một tranh chấp, v.v.); mọi phía; mọi hướng
›各人gè rénmỗi người; mọi người
›各国gè guómỗi quốc gia; mọi quốc gia; các quốc gia khác nhau
›各地gè dìở khắp mọi nơi (của một quốc gia); các vùng khác nhau
›各式各样gè shì gè yàng(của) tất cả các loại và kiểu dáng; đa dạng
›各抒己见gè shū jǐ jiànmọi người đưa ra ý kiến riêng của mình
›各族人民gè zú rén mínnhân dân của tất cả các dân tộc; các dân tộc (của một quốc gia)
›各界gè jièmọi tầng lớp xã hội; mọi giới
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.