Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
各人自扫门前雪,莫管他家瓦上霜各人自掃門前雪,莫管他家瓦上霜

gè rén zì sǎo mén qián xuě , mò guǎn tā jiā wǎ shàng shuāng

各人自扫门前雪,莫管他家瓦上霜 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 各人自扫门前雪,莫管他家瓦上霜 trong tiếng Việt

quét tuyết trước cửa nhà mình, đừng lo sương trên mái nhà người khác (thành ngữ)

Tra từ liên quan