Kết quả cho “变态”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thái (sinh học); bất thường; biến thái; hentai; (tiếng lóng) kẻ biến thái
(thông tục) cay đến phát điên
phản ứng dị ứng; dị ứng
biến thái tình dục; người biến thái tình dục