Kết quả tra từ “变态”
Gõ ở ô tìm kiếm phía trên để nhận gợi ý tức thì. Nhấn vào một kết quả để mở trang mục từ riêng.
变态: biến thái (sinh học); bất thường; biến thái; hentai; (tiếng lóng) kẻ biến thái
变态辣: (thông tục) cay đến phát điên
变态反应: phản ứng dị ứng; dị ứng
性变态: biến thái tình dục; người biến thái tình dục