Kết quả tra từ “原子”
Tìm thấy 29 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原子: nguyên tử
原子钟: đồng hồ nguyên tử
原子量: trọng lượng nguyên tử; khối lượng nguyên tử
原子质量: khối lượng nguyên tử
原子论: thuyết nguyên tử
原子能发电站: nhà máy điện hạt nhân
原子能: năng lượng nguyên tử
原子笔: bút bi; cũng viết 圓珠筆|圆珠笔
原子科学家通报: Tạp chí Các nhà khoa học Nguyên tử
原子科学家: nhà khoa học nguyên tử; nhà khoa học hạt nhân
原子爆破弹药: đạn dược phá hủy nguyên tử
原子爆弹: bom nguyên tử
原子武器: vũ khí nguyên tử
原子核: hạt nhân nguyên tử
原子弹: bom nguyên tử; bom hạt nhân
原子序数: số hiệu nguyên tử
原子堆: cọc nguyên tử (hình thức ban đầu của lò phản ứng hạt nhân)
原子反应堆: lò phản ứng hạt nhân
原子半径: bán kính nguyên tử
碳原子: nguyên tử carbon
氢原子核: hạt nhân nguyên tử hydro
氢原子: nguyên tử hydro
氧原子: nguyên tử oxy
欧洲原子能联营: Euratom
日本原子能研究所: Viện Nghiên cứu Năng lượng Nguyên tử Nhật Bản
国际原子能机构: Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA)
内爆法原子弹: bom nguyên tử nổ lõm
亚原子: hạ nguyên tử
中国国家原子能机构: Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Trung Quốc (CAEA)