Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “原子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
原子
yuán zǐ

nguyên tử

Cụm từ
原子堆
yuán zǐ duī

cọc nguyên tử (hình thức ban đầu của lò phản ứng hạt nhân)

Cụm từ
原子弹
yuán zǐ dàn

bom nguyên tử; bom hạt nhân

Cụm từ
原子核
yuán zǐ hé

hạt nhân nguyên tử

Cụm từ
原子笔
yuán zǐ bǐ

bút bi; cũng viết 圓珠筆|圆珠笔

Cụm từ
原子能
yuán zǐ néng

năng lượng nguyên tử

Cụm từ
原子论
yuán zǐ lùn

thuyết nguyên tử

Cụm từ
原子量
yuán zǐ liàng

trọng lượng nguyên tử; khối lượng nguyên tử

Cụm từ
原子钟
yuán zǐ zhōng

đồng hồ nguyên tử

Cụm từ
原子半径
yuán zǐ bàn jìng

bán kính nguyên tử

Cụm từ
原子序数
yuán zǐ xù shù

số hiệu nguyên tử

Cụm từ
原子武器
yuán zǐ wǔ qì

vũ khí nguyên tử

Cụm từ
原子爆弹
yuán zǐ bào dàn

bom nguyên tử

Cụm từ
原子质量
yuán zǐ zhì liàng

khối lượng nguyên tử

Cụm từ
原子反应堆
yuán zǐ fǎn yìng duī

lò phản ứng hạt nhân

Cụm từ
原子科学家
yuán zǐ kē xué jiā

nhà khoa học nguyên tử; nhà khoa học hạt nhân

Cụm từ
原子爆破弹药
yuán zǐ bào pò dàn yào

đạn dược phá hủy nguyên tử

Cụm từ
原子能发电站
yuán zǐ néng fā diàn zhàn

nhà máy điện hạt nhân

Cụm từ
原子科学家通报
Yuán zǐ Kē xué jiā Tōng bào

Tạp chí Các nhà khoa học Nguyên tử

Cụm từ
亚原子
yà yuán zǐ

hạ nguyên tử

Cụm từ
氢原子
qīng yuán zǐ

nguyên tử hydro

Cụm từ
氧原子
yǎng yuán zǐ

nguyên tử oxy

Cụm từ
碳原子
tàn yuán zǐ

nguyên tử carbon

Cụm từ
氢原子核
qīng yuán zǐ hé

hạt nhân nguyên tử hydro

Cụm từ