Kết quả tra từ “医疗”
Tìm thấy 16 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
医疗yī liáo
医疗: điều trị y tế
医疗费yī liáo fèi
医疗费: chi phí y tế
医疗护理yī liáo hù lǐ
医疗护理: chăm sóc sức khỏe
医疗经验yī liáo jīng yàn
医疗经验: chuyên môn y tế
医疗疏失yī liáo shū shī
医疗疏失: sơ suất y khoa; sai sót y khoa
医疗器械yī liáo qì xiè
医疗器械: thiết bị y tế
医疗保险yī liáo bǎo xiǎn
医疗保险: bảo hiểm y tế
医疗保健yī liáo bǎo jiàn
医疗保健: chăm sóc sức khỏe
辅助医疗fǔ zhù yī liáo
辅助医疗: y học bổ trợ
补充医疗bǔ chōng yī liáo
补充医疗: y học bổ sung
紧急医疗jǐn jí yī liáo
紧急医疗: chăm sóc y tế khẩn cấp
新型农村合作医疗Xīn xíng Nóng cūn Hé zuò Yī liáo
新型农村合作医疗: Chương trình Hợp tác Y tế Nông thôn Mới; viết tắt thành 新農合|新农合
国际医疗中心Guó jì Yī liáo Zhōng xīn
国际医疗中心: Trung tâm Y tế Quốc tế
国家医疗服务体系Guó jiā Yī liáo Fú wù Tǐ xì
国家医疗服务体系: Dịch vụ Y tế Quốc gia (Vương quốc Anh)
另类医疗lìng lèi yī liáo
另类医疗: y học thay thế
公费医疗gōng fèi yī liáo
公费医疗: điều trị y tế công