Kết quả tra từ “医学”
Tìm thấy 22 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
医学yī xué
医学: y học; khoa học y khoa; nghiên cứu y học
医学院yī xué yuàn
医学院: trường y
医学系yī xué xì
医学系: trường y
医学检验师yī xué jiǎn yàn shī
医学检验师: chuyên viên xét nghiệm y học
医学检验yī xué jiǎn yàn
医学检验: công nghệ xét nghiệm y học
医学专家yī xué zhuān jiā
医学专家: chuyên gia y khoa; chuyên viên y khoa
医学家yī xué jiā
医学家: nhà khoa học y khoa
医学博士yī xué bó shì
医学博士: tiến sĩ y khoa
医学中心yī xué zhōng xīn
医学中心: trung tâm y tế
贵阳医学院Guì yáng Yī Xué yuàn
贵阳医学院: Đại học Y khoa Quý Dương
脊骨神经医学jǐ gǔ shén jīng yī xué
脊骨神经医学: ngành nắn chỉnh cột sống
生物医学工程shēng wù yī xué gōng chéng
生物医学工程: kỹ thuật y sinh
兽医学shòu yī xué
兽医学: y học thú y; khoa học thú y
法医学fǎ yī xué
法医学: pháp y
检验医学jiǎn yàn yī xué
检验医学: y học xét nghiệm
桂林医学院Guì lín Yī Xué yuàn
桂林医学院: Đại học Y Quế Lâm
核子医学hé zǐ yī xué
核子医学: y học hạt nhân
广东医学院Guǎng dōng Yī xué yuàn
广东医学院: Trường Cao đẳng Y Quảng Đông
安徽中医学院Ān huī Zhōng yī Xué yuàn
安徽中医学院: Học viện Y học Cổ truyền An Huy
分子医学fēn zǐ yī xué
分子医学: y học phân tử
再生医学zài shēng yī xué
再生医学: y học tái tạo
中医学Zhōng yī xué
中医学: y học cổ truyền Trung Quốc; YHCT