Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脊骨神经医学脊骨神經醫學

jǐ gǔ shén jīng yī xué

脊骨神经医学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脊骨神经医学 trong tiếng Việt

ngành nắn chỉnh cột sống

Tra từ liên quan