Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
再生医学再生醫學

zài shēng yī xué

再生医学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 再生医学 trong tiếng Việt

y học tái tạo

Tra từ liên quan