Kết quả tra từ “函数”
Tìm thấy 31 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
函数: hàm số (toán)
隐函数: hàm ẩn
连续函数: hàm số liên tục
解析函数论: (toán) lý thuyết hàm giải tích phức
解析函数: (toán) một hàm phân tích (của biến số phức)
复变函数论: (toán) lý thuyết hàm số biến phức
复变函数: hàm số biến phức (toán)
特殊函数: hàm số đặc biệt (toán học)
波函数: hàm sóng (trong cơ học lượng tử)
母函数: hàm sinh (toán học)
椭圆函数: (toán) hàm elip
样条函数: hàm spline (toán)
指数函数: hàm số mũ
导函数: hàm số đạo hàm; đạo hàm f' của hàm số f
对数函数: hàm số logarit
实变函数论: (toán) lý thuyết hàm số của một biến số thực
实变函数: hàm số của một biến số thực (toán)
奇函数: hàm số lẻ (toán học)
多值函数: hàm nhiều giá trị (toán học)
圆函数: hàm số lượng giác
回调函数: hàm gọi lại (máy tính)
周期函数: hàm số tuần hoàn
反函数: hàm ngược (toán)
原函数: nguyên hàm
共享函数库: thư viện dùng chung (máy tính)
偶函数: hàm chẵn (toán)
代数函数论: lý thuyết hàm số đại số (toán)
代数函数: (toán) hàm số đại số
二次函数: hàm bậc hai
三角函数: hàm số lượng giác
一次函数: hàm số bậc nhất (toán)