Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “函数”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
函数
hán shù

hàm số (toán)

Cụm từ
偶函数
ǒu hán shù

hàm chẵn (toán)

Cụm từ
原函数
yuán hán shù

nguyên hàm

Cụm từ
反函数
fǎn hán shù

hàm ngược (toán)

Cụm từ
圆函数
yuán hán shù

hàm số lượng giác

Cụm từ
奇函数
jī hán shù

hàm số lẻ (toán học)

Cụm từ
导函数
dǎo hán shù

hàm số đạo hàm; đạo hàm f' của hàm số f

Cụm từ
母函数
mǔ hán shù

hàm sinh (toán học)

Cụm từ
波函数
bō hán shù

hàm sóng (trong cơ học lượng tử)

Cụm từ
隐函数
yǐn hán shù

hàm ẩn

Cụm từ
一次函数
yī cì hán shù

hàm số bậc nhất (toán)

Cụm từ
三角函数
sān jiǎo hán shù

hàm số lượng giác

Cụm từ
二次函数
èr cì hán shù

hàm bậc hai

Cụm từ
代数函数
dài shù hán shù

(toán) hàm số đại số

Cụm từ
周期函数
zhōu qī hán shù

hàm số tuần hoàn

Cụm từ
回调函数
huí diào hán shù

hàm gọi lại (máy tính)

Cụm từ
复变函数
fù biàn hán shù

hàm số biến phức (toán)

Cụm từ
多值函数
duō zhí hán shù

hàm nhiều giá trị (toán học)

Cụm từ
实变函数
shí biàn hán shù

hàm số của một biến số thực (toán)

Cụm từ
对数函数
duì shù hán shù

hàm số logarit

Cụm từ
指数函数
zhǐ shù hán shù

hàm số mũ

Cụm từ
样条函数
yàng tiáo hán shù

hàm spline (toán)

Cụm từ
椭圆函数
tuǒ yuán hán shù

(toán) hàm elip

Cụm từ
特殊函数
tè shū hán shù

hàm số đặc biệt (toán học)

Cụm từ