Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偶函数偶函數

ǒu hán shù

偶函数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偶函数 trong tiếng Việt

hàm chẵn (toán)

Tra từ liên quan