Kết quả cho “农业”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nông nghiệp
khu vực nông nghiệp
sở nông nghiệp (cấp tỉnh)
Bộ Nông nghiệp; Sở Nông nghiệp
máy móc nông nghiệp
công nghệ sinh học nông nghiệp
tập thể hóa nông nghiệp (trong lý thuyết Marxist)
hiện đại hóa nông nghiệp, một trong bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
tập thể hóa nông nghiệp (dưới chủ nghĩa cộng sản)
hợp tác xã sản xuất nông nghiệp
công nghiệp và nông nghiệp
ngành sữa
canh tác tự cung tự cấp; nông nghiệp tự cung tự cấp
Ngân hàng Nông nghiệp Trung Quốc
Đại học Nông nghiệp Nam Kinh