工农业工農業 gōng nóng yè 工农业 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 工农业 trong tiếng Việt công nghiệp và nông nghiệp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan