生存农业 là gì?
生存农业 [shēng cún nóng yè] có nghĩa là canh tác tự cung tự cấp; nông nghiệp tự cung tự cấp.
Nghĩa của từ 生存农业 trong tiếng Việt
- canh tác tự cung tự cấp
- nông nghiệp tự cung tự cấp
Cách đọc và ghi nhớ 生存农业
生存农业 được đọc là shēng cún nóng yè, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “canh tác tự cung tự cấp; nông nghiệp tự cung tự cấp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .