Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “兄弟”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

17 từ sẵn sàng
兄弟
xiōngdì

anh em, huynh đệ

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
兄弟会
xiōng dì huì

hội nam sinh

Cụm từ
兄弟姐妹
xiōng dì jiě mèi

anh chị em; các con trong gia đình

Cụm từ
兄弟阋墙
xiōng dì xì qiáng

mâu thuẫn nội bộ (thành ngữ); tự đánh nhau

Thành ngữ
兄弟阋于墙,外御其侮
xiōng dì xì yú qiáng , wài yù qí wǔ

bất hòa nội bộ tan biến khi có mối đe dọa xâm lược từ bên ngoài (thành ngữ)

Thành ngữ
堂兄弟
táng xiōng dì

con trai của anh em trai của cha; anh em họ nam bên nội

Cụm từ
师兄弟
shī xiōng dì

đồng môn; học trò nam cùng thầy

Cụm từ
把兄弟
bǎ xiōng dì

anh em kết nghĩa

Cụm từ
盟兄弟
méng xiōng dì

anh em kết nghĩa

Cụm từ
表兄弟
biǎo xiōng dì

anh em họ bên dòng nữ

Cụm từ
华纳兄弟
Huá nà Xiōng dì

Warner Brothers

Cụm từ
双生兄弟
shuāng shēng xiōng dì

anh em sinh đôi

Cụm từ
孪生兄弟
luán shēng xiōng dì

anh em sinh đôi

Cụm từ
雷曼兄弟
Léi màn Xiōng dì

Lehman Brothers, ngân hàng đầu tư

Cụm từ
亲兄弟,明算帐
qīn xiōng dì , míng suàn zhàng

ngay cả với anh em ruột, cũng phải rõ ràng chuyện tiền bạc (thành ngữ)

Thành ngữ
卡拉马佐夫兄弟
Kǎ lā mǎ zuǒ fū Xiōng dì

Anh em nhà Karamazov của Dostoevsky 陀思妥耶夫斯基[Tuo2 si1 tuo3 ye1 fu1 si1 ji1]

Cụm từ
四海之内皆兄弟
sì hǎi zhī nèi jiē xiōng dì

mọi người trên thế giới đều là anh em

Cụm từ