Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
四海之内皆兄弟四海之內皆兄弟

sì hǎi zhī nèi jiē xiōng dì

四海之内皆兄弟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 四海之内皆兄弟 trong tiếng Việt

mọi người trên thế giới đều là anh em

Tra từ liên quan