Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲兄弟,明算帐親兄弟,明算帳

qīn xiōng dì , míng suàn zhàng

亲兄弟,明算帐 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲兄弟,明算帐 trong tiếng Việt

ngay cả với anh em ruột, cũng phải rõ ràng chuyện tiền bạc (thành ngữ)

Tra từ liên quan