亲兄弟,明算帐親兄弟,明算帳
亲兄弟,明算帐 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 亲兄弟,明算帐 trong tiếng Việt
ngay cả với anh em ruột, cũng phải rõ ràng chuyện tiền bạc (thành ngữ)
ngay cả với anh em ruột, cũng phải rõ ràng chuyện tiền bạc (thành ngữ)