Kết quả cho “元素”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thành phần cơ bản của cái gì đó; (hóa học) nguyên tố; (toán học) phần tử (thành viên của một tập hợp)
bảng tuần hoàn các nguyên tố (hóa học)
nguyên tố nhẹ (như hydro)
nguyên tố nặng (như uranium)
nguyên tố hóa học
nguyên tố vi lượng (hóa học)
nguyên tố đất hiếm (hóa học)
nguyên tố vi lượng (dinh dưỡng)
actinoids (họ nguyên tố đất hiếm), cụ thể là: actini Ac89 錒|锕[a1], thorium Th90 釷|钍[tu3], protactini Pa91 鏷|镤[pu2], urani U92 鈾|铀[you2], neptuni Ne93 鎿|镎[na2], plutonium Pu94…
các nguyên tố họ Lantan (dãy đất hiếm), cụ thể là: lantan La57 鑭|镧[lan2], xeri Ce58 鈰|铈[shi4], praseodymi Pr59 鐠|镨[pu3], neodymi Nd60 釹|钕[nu:3], promethi Pm61 鉕|钷[po3], samari…