Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稀土元素

xī tǔ yuán sù

稀土元素 là gì?

稀土元素 [xī tǔ yuán sù] có nghĩa là nguyên tố đất hiếm (hóa học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稀土元素 trong tiếng Việt

nguyên tố đất hiếm (hóa học)

Cách đọc và ghi nhớ 稀土元素

稀土元素 được đọc là xī tǔ yuán sù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nguyên tố đất hiếm (hóa học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan