Kết quả tra từ “信息”
Tìm thấy 23 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
信息: thông tin; tin tức; tin nhắn
信息灵通: xem 消息靈通|消息灵通[xiao1 xi5 ling2 tong1]
信息论: lý thuyết thông tin
信息与通讯技术: công nghệ thông tin và truyền thông, ICT
信息茧房: (Internet) phòng vang dội; bong bóng lọc
信息素: pheromone, chất do động vật tiết ra
信息系统: hệ thống thông tin
信息管理: quản lý thông tin
信息时代: thời đại thông tin
信息技术: công nghệ thông tin; IT
信息学: khoa học thông tin
信息图形: đồ họa thông tin
信息图: đồ họa thông tin
信息化: tin học hóa (thời đại thông tin, tương tự công nghiệp hóa)
首席信息官: giám đốc thông tin (CIO)
头信息: phần đầu (tin học)
遗传信息: thông tin di truyền
管理信息库: Cơ sở Thông tin Quản lý; MIB
国家互联网信息办公室: Cục Quản lý Không gian mạng Trung Quốc (CAC)
化学信息素: chất bán hóa học
出错信息: thông báo lỗi (máy tính)
中国国防科技信息中心: Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc phòng Trung Quốc (CDSTIC)
中国人权民运信息中心: Trung tâm Thông tin Nhân quyền và Dân chủ, Hồng Kông