Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “临时”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

10 từ sẵn sàng
临时
línshí

đến lúc, lâm thời

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
临时工
lín shí gōng

công nhân tạm thời; lao động tạm thời; công việc tạm thời

Cụm từ
临时保姆
lín shí bǎo mǔ

người chăm sóc tạm thời; bảo mẫu

Cụm từ
临时分居
lín shí fēn jū

ly thân thử nghiệm

Cụm từ
临时政府
lín shí zhèng fǔ

chính phủ lâm thời

Cụm từ
临时演员
lín shí yǎn yuán

diễn viên quần chúng (trong phim)

Cụm từ
临时贷款
lín shí dài kuǎn

khoản vay tạm thời

Cụm từ
临时抱佛脚
lín shí bào fó jiǎo

nghĩa đen: ôm chân Phật khi gặp nguy (thành ngữ); nghĩa bóng: tỏ ra sùng đạo chỉ khi gặp rắc rối; làm việc vào phút cuối; nỗ lực vội vàng vào phút chót

Thành ngữ
临时澳门市政执行委员会
lín shí Ào mén shì zhèng zhí xíng wěi yuán huì

Hội đồng Thành phố Lâm thời Macau; Câmara Municipal de Macau Provisória

Cụm từ
平时不烧香,临时抱佛脚
píng shí bù shāo xiāng , lín shí bào fó jiǎo

nghĩa đen: ôm chân Phật khi nguy cấp (thành ngữ); nghĩa bóng: tỏ ra mộ đạo chỉ khi gặp rắc rối; làm việc vào phút chót; nỗ lực vội vàng vào phút cuối (thường chỉ việc nhồi nhét…

Thành ngữ