Kết quả tra từ “不同”
Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不同: khác; riêng biệt; không giống
不同寻常: khác thường; không bình thường
不同凡响: nghĩa đen: không phải hợp âm bình thường (thành ngữ); xuất sắc; rực rỡ; không tầm thường
道不同不相为谋: nghĩa đen: người đi những con đường khác nhau không thể lập kế hoạch cùng nhau; đường ai nấy đi (thành ngữ)
迥然不同: khác biệt hoàn toàn; khác nhau hoàn toàn
薰莸不同器: nghĩa đen: thảo mộc thơm và thảo mộc hôi không để chung trong một bình (thành ngữ); người xấu và người tốt không hòa lẫn
与众不同: nổi bật giữa đám đông (thành ngữ)
有所不同: khác biệt ở một mức độ nào đó (thành ngữ)
时代不同,风尚不同: thời đại khác nhau, phong tục khác nhau (thành ngữ); thời nào, cách ấy
持不同政见者: người bất đồng chính kiến (về mặt chính trị)
持不同政见: bất đồng (về mặt chính trị); bất đồng chính kiến
截然不同: hoàn toàn khác biệt; khác nhau như trắng với đen