Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “不住”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

20 từ sẵn sàng
不住
bù zhù

(bổ ngữ động từ) không thể một cách chắc chắn hoặc an toàn (nắm bắt, ghi nhớ, v.v.); lặp đi lặp lại; liên tục; không ngừng

Cụm từ
保不住
bǎo bu zhù

không thể duy trì (gì đó); không thể giữ; rất có thể; có lẽ sẽ

Cụm từ
刹不住
shā bu zhù

không phanh lại được (không dừng lại được)

Cụm từ
吃不住
chī bu zhù

không thể chịu được hoặc chống đỡ được

Cụm từ
对不住
duì bu zhù

làm ai thất vọng; không công bằng; Xin lỗi; tha lỗi cho tôi (trang trọng)

Cụm từ
忍不住
rěn bu zhù

không thể chịu được; không nhịn được

Cụm từ
憋不住
biē bu zhù

không thể kìm nén được; không thể kiềm chế bản thân

Cụm từ
戳不住
chuō bu zhù

không chịu nổi; không đứng vững trước thử thách

Cụm từ
架不住
jià bu zhù

(khẩu ngữ) không thể chịu được; không chịu nổi; không đỡ nổi; không đối phó được

Khẩu ngữ
禁不住
jīn bu zhù

không chịu được; không nhịn được

Cụm từ
经不住
jīng bu zhù

không thể chịu được

Cụm từ
绷不住
bēng bu zhù

(tiếng lóng Internet) không kiềm chế được; không chịu nổi; không thể không (làm gì đó)

Ngôn ngữ mạng
记不住
jì bu zhù

không thể nhớ

Cụm từ
靠不住
kào bu zhù

không đáng tin cậy

Cụm từ
按捺不住
àn nà bu zhù

không thể kiềm chế được

Cụm từ
沉不住气
chén bù zhù qì

mất bình tĩnh; nôn nóng; không thể giữ bình tĩnh

Cụm từ
站不住脚
zhàn bu zhù jiǎo

không có cơ sở; không vững chắc

Cụm từ
纸包不住火
zhǐ bāo bù zhù huǒ

nghĩa đen: giấy không bọc được lửa; nghĩa bóng: sự thật sẽ lộ ra

Cụm từ
水浅养不住大鱼
shuǐ qiǎn yǎng bù zhù dà yú

nghĩa đen: nước cạn không nuôi được cá lớn (thành ngữ); nghĩa bóng: người có tài và tham vọng không thể phát huy hết khả năng trong một tổ chức nhỏ

Thành ngữ
舍不得孩子套不住狼
shě bù de hái zi tào bù zhù láng

không chịu mạo hiểm con thì không bắt được sói (tục ngữ); (nghĩa bóng) không muốn mạo hiểm sẽ không đạt được việc lớn

Tục ngữ / châm ngôn