Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不住”

Tìm thấy 20 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不住bù zhù

不住: (bổ ngữ động từ) không thể một cách chắc chắn hoặc an toàn (nắm bắt, ghi nhớ, v.v.); lặp đi lặp lại; liên tục; không ngừng

Cụm từ
靠不住kào bu zhù

靠不住: không đáng tin cậy

Cụm từ
记不住jì bu zhù

记不住: không thể nhớ

Cụm từ
绷不住bēng bu zhù

绷不住: (tiếng lóng Internet) không kiềm chế được; không chịu nổi; không thể không (làm gì đó)

Ngôn ngữ mạng
经不住jīng bu zhù

经不住: không thể chịu được

Cụm từ
纸包不住火zhǐ bāo bù zhù huǒ

纸包不住火: nghĩa đen: giấy không bọc được lửa; nghĩa bóng: sự thật sẽ lộ ra

Cụm từ
站不住脚zhàn bu zhù jiǎo

站不住脚: không có cơ sở; không vững chắc

Cụm từ
禁不住jīn bu zhù

禁不住: không chịu được; không nhịn được

Cụm từ
沉不住气chén bù zhù qì

沉不住气: mất bình tĩnh; nôn nóng; không thể giữ bình tĩnh

Cụm từ
水浅养不住大鱼shuǐ qiǎn yǎng bù zhù dà yú

水浅养不住大鱼: nghĩa đen: nước cạn không nuôi được cá lớn (thành ngữ); nghĩa bóng: người có tài và tham vọng không thể phát huy hết khả năng trong một tổ chức…

Thành ngữ
架不住jià bu zhù

架不住: (khẩu ngữ) không thể chịu được; không chịu nổi; không đỡ nổi; không đối phó được

Khẩu ngữ
舍不得孩子套不住狼shě bù de hái zi tào bù zhù láng

舍不得孩子套不住狼: không chịu mạo hiểm con thì không bắt được sói (tục ngữ); (nghĩa bóng) không muốn mạo hiểm sẽ không đạt được việc lớn

Tục ngữ / châm ngôn
按捺不住àn nà bu zhù

按捺不住: không thể kiềm chế được

Cụm từ
戳不住chuō bu zhù

戳不住: không chịu nổi; không đứng vững trước thử thách

Cụm từ
憋不住biē bu zhù

憋不住: không thể kìm nén được; không thể kiềm chế bản thân

Cụm từ
忍不住rěn bu zhù

忍不住: không thể chịu được; không nhịn được

Cụm từ
对不住duì bu zhù

对不住: làm ai thất vọng; không công bằng; Xin lỗi; tha lỗi cho tôi (trang trọng)

Cụm từ
吃不住chī bu zhù

吃不住: không thể chịu được hoặc chống đỡ được

Cụm từ
刹不住shā bu zhù

刹不住: không phanh lại được (không dừng lại được)

Cụm từ
保不住bǎo bu zhù

保不住: không thể duy trì (gì đó); không thể giữ; rất có thể; có lẽ sẽ

Cụm từ