忍不住
không thể chịu được; không nhịn được
không thể chịu được; không nhịn được
忍不住 thường mang nghĩa “không thể chịu được”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 忍不住, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không nhịn được cười; không thể kiềm chế nụ cười
›忍受rěn shòuchịu đựng; nhẫn nhịn
›忍耐rěn nàichịu đựng; nhẫn nhịn; giữ kiên nhẫn; kiềm chế; bền bỉ; sức chịu đựng
›忍辱含垢rěn rǔ hán gòunuốt nhục chịu đựng; chấp nhận nhục nhã; nhịn nhục chịu thiệt
›忍得住rěn de zhùkiềm chế; chịu đựng được
›忍耻rěn chǐchịu đựng sự sỉ nhục
›忍痛rěn tòngchịu đau; nghĩa bóng: miễn cưỡng
›忍让rěn ràngnhẫn nhịn và bao dung; kiên nhẫn và dễ dàng chấp nhận
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.