Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忍不住

rěn bu zhù

忍不住 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忍不住 trong tiếng Việt

  1. không thể chịu được
  2. không nhịn được
Tra từ liên quan